BLOG ☘️

100+ Thuật Ngữ Ngành May Mặc Phổ Biến Nhất 2026

Ngày đăng: 01/05/2026

Ngành may mặc không chỉ đơn thuần là cắt và may, mà còn là một hệ thống vận hành với hàng trăm thuật ngữ chuyên môn khác nhau. Nếu không hiểu rõ, bạn rất dễ gặp khó khăn khi làm việc với tài liệu kỹ thuật, trao đổi với khách hàng hoặc triển khai sản xuất.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ thuật ngữ ngành may mặc phổ biến nhất hiện nay, được trình bày dễ hiểu và sát thực tế để có thể áp dụng ngay trong công việc.

Vì sao cần hiểu thuật ngữ ngành may mặc?

Trong môi trường sản xuất và kinh doanh may mặc, thuật ngữ không chỉ mang tính lý thuyết mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc.

  • Nhân viên kỹ thuật cần hiểu đúng để tránh sai quy trình
  • Merchandiser cần nắm rõ để làm việc với khách hàng quốc tế
  • Chủ doanh nghiệp cần hiểu để kiểm soát chi phí và hợp đồng

Việc hiểu đúng thuật ngữ ngành may mặc giúp bạn làm việc chính xác hơn, giảm rủi ro và nâng cao tính chuyên nghiệp.

1. Thuật ngữ về phương thức sản xuất

Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng nhất, liên quan trực tiếp đến mô hình kinh doanh và lợi nhuận.

  • OEM (Original Equipment Manufacturer): Gia công theo thiết kế có sẵn
  • ODM (Original Design Manufacturer): Thiết kế và sản xuất
  • CMT (Cut – Make – Trim): Chỉ cắt, may và hoàn thiện
  • FOB (Free On Board): Giao hàng tại cảng
  • CIF (Cost, Insurance, Freight): Bao gồm vận chuyển và bảo hiểm
  • EXW (Ex Works): Giao hàng tại xưởng
  • LDP (Landed Duty Paid): Giao hàng trọn gói đã bao gồm thuế

Mỗi phương thức sẽ có mức độ trách nhiệm và lợi nhuận khác nhau.

2. Thuật ngữ về rập, sơ đồ và cắt vải

Nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên vật liệu.

  • Pattern: Rập mẫu sản phẩm
  • Grading: Nhảy size
  • Marker: Sơ đồ cắt vải
  • Marker efficiency: Hiệu suất sử dụng vải
  • Fabric consumption: Lượng vải tiêu hao
  • Lay plan: Kế hoạch trải vải
  • Notch: Dấu định vị
  • Selvage: Biên vải
  • Grainline: Hướng sợi
  • Bias cut: Cắt xéo

Tối ưu tốt các yếu tố này giúp giảm lãng phí và tăng lợi nhuận.

3. Thuật ngữ kỹ thuật may

Đây là phần cốt lõi quyết định chất lượng sản phẩm.

  • Seam: Đường may
  • Stitch: Mũi may
  • SPI (Stitch per inch): Mật độ mũi may
  • Topstitch: May nổi
  • Backstitch: Mũi khóa
  • Bartack: Mũi gia cố
  • Overlock: Vắt sổ
  • Flatlock: May phẳng
  • Chainstitch: Mũi móc xích
  • Zigzag stitch: Mũi ziczac

Lựa chọn đúng kỹ thuật may sẽ đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.

4. Thuật ngữ in ấn và thêu

Nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh sản phẩm.

  • Screen printing: In lụa
  • Digital printing: In kỹ thuật số
  • Sublimation: In chuyển nhiệt
  • DTG (Direct to Garment): In trực tiếp
  • Heat transfer: Ép nhiệt
  • Plastisol ink: Mực nhựa
  • Water-based ink: Mực nước
  • Puff ink: Mực nổi
  • Discharge printing: In phá màu
  • Embroidery: Thêu

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp giúp sản phẩm đạt độ bền màu và chất lượng cao.

5. Thuật ngữ hoàn thiện sản phẩm

Đây là bước cuối trước khi giao hàng.

  • Trimming: Cắt chỉ thừa
  • Washing: Giặt xử lý
  • Ironing: Ủi
  • Finishing: Hoàn thiện
  • Packing: Đóng gói

Một lỗi nhỏ trong giai đoạn này cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ đơn hàng.

6. Thuật ngữ kiểm soát chất lượng

Chất lượng là yếu tố quyết định khả năng xuất khẩu.

  • QC (Quality Control): Kiểm soát chất lượng
  • QA (Quality Assurance): Đảm bảo chất lượng
  • AQL: Mức lỗi cho phép
  • Defect: Lỗi
  • Major defect: Lỗi lớn
  • Minor defect: Lỗi nhỏ
  • Critical defect: Lỗi nghiêm trọng
  • Shrinkage: Co rút
  • Color fastness: Độ bền màu
  • Puckering: Nhăn đường may

Kiểm soát tốt giúp hạn chế rủi ro bị trả hàng.

7. Thuật ngữ logistics và xuất khẩu

Nhóm thuật ngữ này liên quan đến giao hàng và thương mại.

  • SKU: Mã sản phẩm
  • MOQ: Số lượng tối thiểu
  • Packing list: Danh sách đóng gói
  • Invoice: Hóa đơn
  • Bill of Lading: Vận đơn
  • CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ
  • Lead time: Thời gian sản xuất
  • Barcode: Mã vạch
  • Carton box: Thùng carton

Hiểu rõ giúp quá trình vận chuyển và xuất khẩu diễn ra thuận lợi.

8. Thuật ngữ chuyên ngành khác

  • Tech pack: Tài liệu kỹ thuật
  • BOM (Bill of Materials): Danh sách vật tư
  • Fit sample: Mẫu thử form
  • PP sample: Mẫu duyệt sản xuất
  • Lab-dip: Mẫu nhuộm thử
  • Strike-off: Mẫu in thử
  • Tolerance: Sai số cho phép
  • ERP: Hệ thống quản lý
  • Merchandiser: Người theo đơn hàng

Đây là những thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong công việc hàng ngày.

Dịch vụ gia công và sản xuất may mặc tại Thời Trang Nhanh

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị triển khai sản xuất chuyên nghiệp, https://thoitrangnhanh.com/ cung cấp giải pháp gia công và phát triển sản phẩm trọn gói cho ngành thời trang. Dịch vụ bao gồm từ tư vấn thiết kế, làm mẫu, sản xuất hàng loạt đến hoàn thiện và đóng gói. Với quy trình làm việc rõ ràng, kiểm soát chất lượng chặt chẽ và khả năng tối ưu chi phí, Thời Trang Nhanh phù hợp cho cả cá nhân khởi nghiệp lẫn doanh nghiệp cần mở rộng quy mô sản xuất. Việc hợp tác với một đơn vị có kinh nghiệm giúp rút ngắn thời gian triển khai và đảm bảo sản phẩm đầu ra đạt tiêu chuẩn thị trường.

Kết luận

Việc nắm vững thuật ngữ ngành may mặc không chỉ giúp bạn hiểu rõ quy trình sản xuất mà còn nâng cao hiệu quả làm việc và khả năng giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp.

Đây là nền tảng quan trọng nếu bạn muốn phát triển lâu dài trong ngành may mặc, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn.

tag: thuật ngữ ngành may mặc